divertissant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.vɛʁ.ti.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
divertissant nghĩa là làm vui thích, tiêu khiển.
Nghĩa của divertissant
Tính từ
- Làm vui thích, (làm) tiêu khiển.
Dạng từ của divertissant
| Số nhiều | divertissants |
| Giống cái | divertissante /di.vɛʁ.ti.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | divertissantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với divertissant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ amusing; enjoyable
Câu hỏi thường gặp
divertissant nghĩa là gì?
divertissant (tính từ) nghĩa là làm vui thích, tiêu khiển.
divertissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divertissant (giọng Pháp chuẩn): /di.vɛʁ.ti.sɑ̃/.