TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

divertissant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.vɛʁ.ti.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

divertissant nghĩa là làm vui thích, tiêu khiển.

Nghĩa của divertissant

Tính từ

  1. Làm vui thích, (làm) tiêu khiển.

Dạng từ của divertissant

Số nhiềudivertissants
Giống cáidivertissante /di.vɛʁ.ti.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềudivertissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với divertissant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ amusing; enjoyable

Câu hỏi thường gặp

divertissant nghĩa là gì?

divertissant (tính từ) nghĩa là làm vui thích, tiêu khiển.

divertissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divertissant (giọng Pháp chuẩn): /di.vɛʁ.ti.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.