TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ennuyeux

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.nɥi.jø/ giọng máy của trình duyệt

ennuyeux nghĩa là làm buồn phiền, quấy rầy, chán ngắt.

Nghĩa của ennuyeux

Tính từ

  1. Làm buồn phiền; quấy rầy.
    • Démarche ennuyeusesự vận động quấy rầy
  2. Chán ngắt.
    • Une conversation ennuyeusemột cuộc nói chuyện chán ngắt

Dạng từ của ennuyeux

Giống cáiennuyeuse /ɑ̃.nɥi.jøz/
Giống cái số nhiềuennuyeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ennuyeux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ennuyeux

Câu ví dụ với ennuyeux

  • Honnêtement, ses discours sont toujours ennuyeux. Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #354205
  • Rester à la maison est ennuyeux. Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1046714

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dull, boring, tedious, tiresome, monotonous; annoying

Câu hỏi thường gặp

ennuyeux nghĩa là gì?

ennuyeux (tính từ) nghĩa là làm buồn phiền, quấy rầy, chán ngắt.

ennuyeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ennuyeux (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.nɥi.jø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.