ennuyeux
ennuyeux nghĩa là làm buồn phiền, quấy rầy, chán ngắt.
Nghĩa của ennuyeux
Tính từ
- Làm buồn phiền; quấy rầy.
- Démarche ennuyeusesự vận động quấy rầy
- Chán ngắt.
- Une conversation ennuyeusemột cuộc nói chuyện chán ngắt
Dạng từ của ennuyeux
| Giống cái | ennuyeuse /ɑ̃.nɥi.jøz/ |
| Giống cái số nhiều | ennuyeuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ennuyeux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ennuyeux
Câu ví dụ với ennuyeux
- Honnêtement, ses discours sont toujours ennuyeux. Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #354205
- Rester à la maison est ennuyeux. Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1046714
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dull, boring, tedious, tiresome, monotonous; annoying
Câu hỏi thường gặp
ennuyeux nghĩa là gì?
ennuyeux (tính từ) nghĩa là làm buồn phiền, quấy rầy, chán ngắt.
ennuyeux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ennuyeux (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.nɥi.jø/.