TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của chiant

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ annoying; boring

Dạng từ của chiant

Giống cáichiante
Giống cái số nhiềuchiantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiant

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với chiant

  • Rester à la maison est chiant. Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1046718

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.