chiant
Nghĩa của chiant
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ annoying; boring
Dạng từ của chiant
| Giống cái | chiante |
| Giống cái số nhiều | chiantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiant
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với chiant
- Rester à la maison est chiant. Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1046718
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.