chialer
chialer nghĩa là khóc.
Nghĩa của chialer
Nội động từ
- Thông tục Khóc.
- Je le fais chialertôi làm nó khóc
Chia động từ chialer
Hiện tại présent
- je chiale
- tu chiales
- il/elle chiale
- nous chialons
- vous chialez
- ils/elles chialent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai chialé
- tu as chialé
- il/elle a chialé
- nous avons chialé
- vous avez chialé
- ils/elles ont chialé
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je chialais
- tu chialais
- il/elle chialait
- nous chialions
- vous chialiez
- ils/elles chialaient
Tương lai đơn futur simple
- je chialerai
- tu chialeras
- il/elle chialera
- nous chialerons
- vous chialerez
- ils/elles chialeront
Điều kiện conditionnel présent
- je chialerais
- tu chialerais
- il/elle chialerait
- nous chialerions
- vous chialeriez
- ils/elles chialeraient
Giả định subjonctif présent
- que je chiale
- que tu chiales
- qu'il/elle chiale
- que nous chialions
- que vous chialiez
- qu'ils/elles chialent
Quá khứ đơn passé simple
- je chialai
- tu chialas
- il/elle chiala
- nous chialâmes
- vous chialâtes
- ils/elles chialèrent
Mệnh lệnh impératif
- chiale (tu)
- chialons (nous)
- chialez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cry; to complain
Câu hỏi thường gặp
chialer nghĩa là gì?
chialer (nội động từ) nghĩa là khóc.
chialer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chialer (giọng Pháp chuẩn): /ʃja.le/.
Chia động từ chialer ở thì hiện tại thế nào?
je chiale, tu chiales, il/elle chiale, nous chialons, vous chialez, ils/elles chialent.