TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chialer

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃja.le/ giọng máy của trình duyệt

chialer nghĩa là khóc.

Nghĩa của chialer

Nội động từ

  1. Thông tục Khóc.
    • Je le fais chialertôi làm nó khóc

Chia động từ chialer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: chialéHiện tại phân từ: chialant

Hiện tại présent

  • je chiale
  • tu chiales
  • il/elle chiale
  • nous chialons
  • vous chialez
  • ils/elles chialent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai chialé
  • tu as chialé
  • il/elle a chialé
  • nous avons chialé
  • vous avez chialé
  • ils/elles ont chialé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je chialais
  • tu chialais
  • il/elle chialait
  • nous chialions
  • vous chialiez
  • ils/elles chialaient

Tương lai đơn futur simple

  • je chialerai
  • tu chialeras
  • il/elle chialera
  • nous chialerons
  • vous chialerez
  • ils/elles chialeront

Điều kiện conditionnel présent

  • je chialerais
  • tu chialerais
  • il/elle chialerait
  • nous chialerions
  • vous chialeriez
  • ils/elles chialeraient

Giả định subjonctif présent

  • que je chiale
  • que tu chiales
  • qu'il/elle chiale
  • que nous chialions
  • que vous chialiez
  • qu'ils/elles chialent

Quá khứ đơn passé simple

  • je chialai
  • tu chialas
  • il/elle chiala
  • nous chialâmes
  • vous chialâtes
  • ils/elles chialèrent

Mệnh lệnh impératif

  • chiale (tu)
  • chialons (nous)
  • chialez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cry; to complain

Câu hỏi thường gặp

chialer nghĩa là gì?

chialer (nội động từ) nghĩa là khóc.

chialer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chialer (giọng Pháp chuẩn): /ʃja.le/.

Chia động từ chialer ở thì hiện tại thế nào?

je chiale, tu chiales, il/elle chiale, nous chialons, vous chialez, ils/elles chialent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.