TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chianti

danh từ giống đực (m)
/kjɑ̃.ti/ giọng máy của trình duyệt

chianti nghĩa là rượu vang kianti.

Nghĩa của chianti

Danh từ · giống đực

  1. Rượu vang kianti (ý).

Dạng từ của chianti

Đi với mạo từ: un chianti · le chianti

Số nhiềuchiantis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chianti (Tuscan red wine)

Câu hỏi thường gặp

chianti nghĩa là gì?

chianti (danh từ) nghĩa là rượu vang kianti.

chianti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chianti (giọng Pháp chuẩn): /kjɑ̃.ti/.

chianti là giống đực hay giống cái?

chianti là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.