chianti
danh từ giống đực (m)
/kjɑ̃.ti/ giọng máy của trình duyệt
chianti nghĩa là rượu vang kianti.
Nghĩa của chianti
Danh từ · giống đực
- Rượu vang kianti (ý).
Dạng từ của chianti
Đi với mạo từ: un chianti · le chianti
| Số nhiều | chiantis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Chianti (Tuscan red wine)
Câu hỏi thường gặp
chianti nghĩa là gì?
chianti (danh từ) nghĩa là rượu vang kianti.
chianti phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chianti (giọng Pháp chuẩn): /kjɑ̃.ti/.
chianti là giống đực hay giống cái?
chianti là danh từ giống đực (dùng với un, le).