TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiasma

danh từ giống đực (m)
/kjas.ma/ giọng máy của trình duyệt

chiasma nghĩa là sự tréo, sự giao thoa, điểm tréo.

Nghĩa của chiasma

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Sự tréo, sự giao thoa.
    • Chiasma optiquegiao thoa thị giác
  2. Điểm tréo.

Dạng từ của chiasma

Đi với mạo từ: un chiasma · le chiasma

Số nhiềuchiasmas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chiasma

Câu hỏi thường gặp

chiasma nghĩa là gì?

chiasma (danh từ) nghĩa là sự tréo, sự giao thoa, điểm tréo.

chiasma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiasma (giọng Pháp chuẩn): /kjas.ma/.

chiasma là giống đực hay giống cái?

chiasma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.