TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiasme

danh từ giống đực (m)
/kjasm/ giọng máy của trình duyệt

chiasme nghĩa là phép đối ngẫu tréo.

Nghĩa của chiasme

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Phép đối ngẫu tréo.

Dạng từ của chiasme

Đi với mạo từ: un chiasme · le chiasme

Số nhiềuchiasmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chiasmus

Câu hỏi thường gặp

chiasme nghĩa là gì?

chiasme (danh từ) nghĩa là phép đối ngẫu tréo.

chiasme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiasme (giọng Pháp chuẩn): /kjasm/.

chiasme là giống đực hay giống cái?

chiasme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.