TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiasse

danh từ giống cái (f)
/ʃjas/ giọng máy của trình duyệt

chiasse nghĩa là cứt sâu, sự đi ỉa chảy.

Nghĩa của chiasse

Danh từ · giống cái

  1. Cứt sâu.
  2. Thông tục Sự đi ỉa chảy.
    • avoir la chiassesợ vãi cứt

Dạng từ của chiasse

Đi với mạo từ: une chiasse · la chiasse

Số nhiềuchiasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the runs, diarrhoea; vexation, pain, annoyance

Câu hỏi thường gặp

chiasse nghĩa là gì?

chiasse (danh từ) nghĩa là cứt sâu, sự đi ỉa chảy.

chiasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiasse (giọng Pháp chuẩn): /ʃjas/.

chiasse là giống đực hay giống cái?

chiasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.