chiasse
danh từ giống cái (f)
/ʃjas/ giọng máy của trình duyệt
chiasse nghĩa là cứt sâu, sự đi ỉa chảy.
Nghĩa của chiasse
Danh từ · giống cái
- Cứt sâu.
- Thông tục Sự đi ỉa chảy.
- avoir la chiassesợ vãi cứt
Dạng từ của chiasse
Đi với mạo từ: une chiasse · la chiasse
| Số nhiều | chiasses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the runs, diarrhoea; vexation, pain, annoyance
Câu hỏi thường gặp
chiasse nghĩa là gì?
chiasse (danh từ) nghĩa là cứt sâu, sự đi ỉa chảy.
chiasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiasse (giọng Pháp chuẩn): /ʃjas/.
chiasse là giống đực hay giống cái?
chiasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).