chic
chic nghĩa là lịch sự, có hảo tâm, tử tế, sự dẻo tay.
Nghĩa của chic
Tính từ
- Thân mật Lịch sự.
- Toilette chicy phục lịch sự
- Có hảo tâm, tử tế.
- Un chic typemột gã tử tế
Danh từ · giống đực
- Sự dẻo tay, sự khéo tay.
- Avoir le chic pour faire quelque chosedẻo tay làm cái gì
- Thân mật Sự lịch sự.
- Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Sự hoan hô.
- de chictheo trí nhớ, không có mẫu
- Dessiner de chicvẽ theo trí nhớ
Thán từ
- Thân mật Vui quá!, thích quá!
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chic
Trái nghĩa
Câu ví dụ với chic
- Mon mari est un chic type. Chồng tôi là một người tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2269873
- Mon époux est un chic type. Chồng tôi là một người tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2269874
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ elegant, fancy, stylish, posh, swank; considerate
- Danh từ elegance; skillfulness; adroitness
Câu hỏi thường gặp
chic nghĩa là gì?
chic (tính từ, danh từ, thán từ) nghĩa là lịch sự, có hảo tâm, tử tế, sự dẻo tay.
chic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chic (giọng Pháp chuẩn): /ʃik/.