TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chic

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃik/ giọng máy của trình duyệt

chic nghĩa là lịch sự, có hảo tâm, tử tế, sự dẻo tay.

Nghĩa của chic

Tính từ

  1. Thân mật Lịch sự.
    • Toilette chicy phục lịch sự
  2. Có hảo tâm, tử tế.
    • Un chic typemột gã tử tế

Danh từ · giống đực

  1. Sự dẻo tay, sự khéo tay.
    • Avoir le chic pour faire quelque chosedẻo tay làm cái gì
  2. Thân mật Sự lịch sự.
  3. Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Sự hoan hô.
    • de chictheo trí nhớ, không có mẫu
    • Dessiner de chicvẽ theo trí nhớ

Thán từ

  1. Thân mật Vui quá!, thích quá!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chic

Trái nghĩa

Câu ví dụ với chic

  • Mon mari est un chic type. Chồng tôi là một người tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2269873
  • Mon époux est un chic type. Chồng tôi là một người tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2269874

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ elegant, fancy, stylish, posh, swank; considerate
  • Danh từ elegance; skillfulness; adroitness

Câu hỏi thường gặp

chic nghĩa là gì?

chic (tính từ, danh từ, thán từ) nghĩa là lịch sự, có hảo tâm, tử tế, sự dẻo tay.

chic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chic (giọng Pháp chuẩn): /ʃik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.