difficulté
difficulté nghĩa là sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều mắc míu.
Nghĩa của difficulté
Danh từ · giống cái
- Sự khó khăn; nỗi khó khăn, cái khó; chỗ khó, khó khăn cản trở.
- Sans difficultékhông khó khăn gì
- La difficulté du problèmecái khó của vấn đề; cái khó của bài toán
- Les difficultés du livrenhững chỗ khó trong quyển sách
- Eprouver des difficultésgặp khó khăn cản trở
- Faire des difficultéslàm khó dễ
- Số nhiều Điều mắc míu.
- Avoir des difficultés avec quelqu'uncó mắc míu với ai
Dạng từ của difficulté
Đi với mạo từ: une difficulté · la difficulté
| Số nhiều | difficultés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với difficulté
Trái nghĩa
Câu ví dụ với difficulté
- Il pouvait surmonter toutes les difficultés. Anh ấy có thể khắc phục mọi khó khăn.Tatoeba #331079
- Il a réussi en dépit de grandes difficultés. Anh ấy đã thành công mặc dù những khó khăn lớn.Tatoeba #483795
- Ce n'est pas la seule difficulté. Đó không phải là khó khăn duy nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2195925
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ difficulty
Câu hỏi thường gặp
difficulté nghĩa là gì?
difficulté (danh từ) nghĩa là sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều mắc míu.
difficulté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của difficulté (giọng Pháp chuẩn): /di.fi.kyl.te/.
difficulté là giống đực hay giống cái?
difficulté là danh từ giống cái (dùng với une, la).