TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

difficulté

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/di.fi.kyl.te/ giọng máy của trình duyệt

difficulté nghĩa là sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều mắc míu.

Nghĩa của difficulté

Danh từ · giống cái

  1. Sự khó khăn; nỗi khó khăn, cái khó; chỗ khó, khó khăn cản trở.
    • Sans difficultékhông khó khăn gì
    • La difficulté du problèmecái khó của vấn đề; cái khó của bài toán
    • Les difficultés du livrenhững chỗ khó trong quyển sách
    • Eprouver des difficultésgặp khó khăn cản trở
    • Faire des difficultéslàm khó dễ
  2. Số nhiều Điều mắc míu.
    • Avoir des difficultés avec quelqu'uncó mắc míu với ai

Dạng từ của difficulté

Đi với mạo từ: une difficulté · la difficulté

Số nhiềudifficultés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với difficulté

Trái nghĩa

Câu ví dụ với difficulté

  • Il pouvait surmonter toutes les difficultés. Anh ấy có thể khắc phục mọi khó khăn.Tatoeba #331079
  • Il a réussi en dépit de grandes difficultés. Anh ấy đã thành công mặc dù những khó khăn lớn.Tatoeba #483795
  • Ce n'est pas la seule difficulté. Đó không phải là khó khăn duy nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2195925

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ difficulty

Câu hỏi thường gặp

difficulté nghĩa là gì?

difficulté (danh từ) nghĩa là sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều mắc míu.

difficulté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của difficulté (giọng Pháp chuẩn): /di.fi.kyl.te/.

difficulté là giống đực hay giống cái?

difficulté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.