simplicité
simplicité nghĩa là sự đơn giản, sự giản dị, sự mộc mạc.
Nghĩa của simplicité
Danh từ · giống cái
- Sự đơn giản.
- Mécanisme d'une grande simplicitécơ chế hết sức đơn giản
- Sự giản dị, sự mộc mạc.
- Se vêtir avec simplicitéăn mặc giản dị
- Tính thuần phát, tính chất phác, tính ngây thơ
- La simplicité des mœursphong tục thuần phát
- C'est une simplicité de parler ainsinói như thế là ngây thơ
Dạng từ của simplicité
Đi với mạo từ: une simplicité · la simplicité
| Số nhiều | simplicités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với simplicité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ simplicity
Câu hỏi thường gặp
simplicité nghĩa là gì?
simplicité (danh từ) nghĩa là sự đơn giản, sự giản dị, sự mộc mạc.
simplicité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của simplicité (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.pli.si.te/.
simplicité là giống đực hay giống cái?
simplicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).