TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

simplicité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛ̃.pli.si.te/ giọng máy của trình duyệt

simplicité nghĩa là sự đơn giản, sự giản dị, sự mộc mạc.

Nghĩa của simplicité

Danh từ · giống cái

  1. Sự đơn giản.
    • Mécanisme d'une grande simplicitécơ chế hết sức đơn giản
  2. Sự giản dị, sự mộc mạc.
    • Se vêtir avec simplicitéăn mặc giản dị
  3. Tính thuần phát, tính chất phác, tính ngây thơ
    • La simplicité des mœursphong tục thuần phát
    • C'est une simplicité de parler ainsinói như thế là ngây thơ

Dạng từ của simplicité

Đi với mạo từ: une simplicité · la simplicité

Số nhiềusimplicités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với simplicité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ simplicity

Câu hỏi thường gặp

simplicité nghĩa là gì?

simplicité (danh từ) nghĩa là sự đơn giản, sự giản dị, sự mộc mạc.

simplicité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simplicité (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.pli.si.te/.

simplicité là giống đực hay giống cái?

simplicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.