affectation
affectation nghĩa là sự sử dụng, sự dành, sự cử, sự bổ dụng.
Nghĩa của affectation
Danh từ · giống cái
- Sự sử dụng, sự dành.
- L'affectation d'une somme à une dépense déterminéesự dành một món tiền vào một việc chi tiêu nhất định
- Sự cử, sự bổ dụng (vào một chức vụ...); nơi được bổ dụng.
- Recevoir une affectation à Hanoiđược bổ dụng công tác ở Hà Nội
- Rejoindre son affectationđến nhận việc ở nơi được bổ dụng
- Sự giả vờ, sự giả đò.
- Affectation de vertusự giả vờ đạo đức
- Affectation de piétésự giả vờ sùng đạo
- Sự kiểu cách.
- Parler avec affectationăn nói kiểu cách
- Un style plein d'affectationlời văn đầy kiểu cách
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự thích, sự ưa thích.
- Toán học Sự cung cấp một giá trị cho một biến.
Dạng từ của affectation
Đi với mạo từ: une affectation · l'affectation
| Số nhiều | affectations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affectation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ allocation, allotment; assignment; posting; affectation
Câu hỏi thường gặp
affectation nghĩa là gì?
affectation (danh từ) nghĩa là sự sử dụng, sự dành, sự cử, sự bổ dụng.
affectation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affectation (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛk.ta.sjɔ̃/.
affectation là giống đực hay giống cái?
affectation là danh từ giống cái (dùng với une, la).