affectable
/a.fɛk.tabl/ giọng máy của trình duyệt
affectable nghĩa là Có thể cầm để thế nợ.
Nghĩa của affectable
Tính từ
- Luật học, pháp lý Có thể cầm để thế nợ.
- Terre affectableđất có thể cầm để thế nợ
Dạng từ của affectable
| Số nhiều | affectables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ affectable
Câu hỏi thường gặp
affectable nghĩa là gì?
affectable (tính từ) nghĩa là Có thể cầm để thế nợ.
affectable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affectable (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛk.tabl/.