TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affect

danh từ giống đực (m)
/a.fɛkt/ giọng máy của trình duyệt

affect nghĩa là xúc động.

Nghĩa của affect

Danh từ · giống đực

  1. Tâm lý học Xúc động.

Dạng từ của affect

Đi với mạo từ: un affect · l'affect

Số nhiềuaffects
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ affect; emotion

Câu hỏi thường gặp

affect nghĩa là gì?

affect (danh từ) nghĩa là xúc động.

affect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affect (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛkt/.

affect là giống đực hay giống cái?

affect là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.