affamé
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.fa.me/ giọng máy của trình duyệt
affamé nghĩa là đói, hám, khát khao, người đói.
Nghĩa của affamé
Tính từ
- Đói.
- Ventre affamé n'a pas d'oreillesbụng đói thì tay điếc
- Hám, khát khao.
- Affamé de gloirehám danh vọng
Danh từ · cả hai giống
- Người đói.
- Người khát khao.
Dạng từ của affamé
| Số nhiều | affamés |
| Giống cái | affamée |
| Giống cái số nhiều | affamées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affamé
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với affamé
- "continuellement affamé d'un idéal qu'il n'atteint jamais" (Flaub.) — lúc nào cũng khát khao cái lý tưởng mà mình chẳng bao giờ đạt tới
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hungry
Câu hỏi thường gặp
affamé nghĩa là gì?
affamé (tính từ, danh từ) nghĩa là đói, hám, khát khao, người đói.
affamé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affamé (giọng Pháp chuẩn): /a.fa.me/.