TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affamé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.fa.me/ giọng máy của trình duyệt

affamé nghĩa là đói, hám, khát khao, người đói.

Nghĩa của affamé

Tính từ

  1. Đói.
    • Ventre affamé n'a pas d'oreillesbụng đói thì tay điếc
  2. Hám, khát khao.
    • Affamé de gloirehám danh vọng

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đói.
  2. Người khát khao.

Dạng từ của affamé

Số nhiềuaffamés
Giống cáiaffamée
Giống cái số nhiềuaffamées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affamé

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với affamé

  • "continuellement affamé d'un idéal qu'il n'atteint jamais" (Flaub.) — lúc nào cũng khát khao cái lý tưởng mà mình chẳng bao giờ đạt tới
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hungry

Câu hỏi thường gặp

affamé nghĩa là gì?

affamé (tính từ, danh từ) nghĩa là đói, hám, khát khao, người đói.

affamé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affamé (giọng Pháp chuẩn): /a.fa.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.