rassasié
rassasié nghĩa là no nê, thỏa thuê, chán ghê.
Nghĩa của rassasié
Tính từ
- No nê.
- Des convives rassasiésnhững khách ăn no nê
- Nghĩa bóng Thỏa thuê; chán ghê.
Dạng từ của rassasié
| Số nhiều | rassasiés |
| Giống cái | rassasiée |
| Giống cái số nhiều | rassasiées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rassasié
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với rassasié
- Après le dessert, j'étais rassasié. Sau khi tráng miệng, tôi no bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877702
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ full, satiated
Câu hỏi thường gặp
rassasié nghĩa là gì?
rassasié (tính từ) nghĩa là no nê, thỏa thuê, chán ghê.
rassasié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rassasié (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sa.zje/.