TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rassasié

/ʁa.sa.zje/ giọng máy của trình duyệt

rassasié nghĩa là no nê, thỏa thuê, chán ghê.

Nghĩa của rassasié

Tính từ

  1. No nê.
    • Des convives rassasiésnhững khách ăn no nê
  2. Nghĩa bóng Thỏa thuê; chán ghê.

Dạng từ của rassasié

Số nhiềurassasiés
Giống cáirassasiée
Giống cái số nhiềurassasiées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rassasié

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với rassasié

  • Après le dessert, j'étais rassasié. Sau khi tráng miệng, tôi no bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877702

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ full, satiated

Câu hỏi thường gặp

rassasié nghĩa là gì?

rassasié (tính từ) nghĩa là no nê, thỏa thuê, chán ghê.

rassasié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rassasié (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sa.zje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.