assoiffé
assoiffé nghĩa là khát, khát khao.
Nghĩa của assoiffé
Tính từ
- Khát.
- Assoiffé après une longue coursekhát (nước) sau khi chạy một mạch dài
- Khát khao.
- Assoiffé d'honneurskhát khao danh vọng
Dạng từ của assoiffé
| Số nhiều | assoiffés |
| Giống cái | assoiffée |
| Giống cái số nhiều | assoiffées |
Câu ví dụ với assoiffé
- Tom est assoiffé. Tom khát nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7315766
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ very thirsty (needing to drink)
Câu hỏi thường gặp
assoiffé nghĩa là gì?
assoiffé (tính từ) nghĩa là khát, khát khao.
assoiffé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assoiffé (giọng Pháp chuẩn): /a.swa.fe/.