TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assoiffé

/a.swa.fe/ giọng máy của trình duyệt

assoiffé nghĩa là khát, khát khao.

Nghĩa của assoiffé

Tính từ

  1. Khát.
    • Assoiffé après une longue coursekhát (nước) sau khi chạy một mạch dài
  2. Khát khao.
    • Assoiffé d'honneurskhát khao danh vọng

Dạng từ của assoiffé

Số nhiềuassoiffés
Giống cáiassoiffée
Giống cái số nhiềuassoiffées

Câu ví dụ với assoiffé

  • Tom est assoiffé. Tom khát nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7315766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ very thirsty (needing to drink)

Câu hỏi thường gặp

assoiffé nghĩa là gì?

assoiffé (tính từ) nghĩa là khát, khát khao.

assoiffé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assoiffé (giọng Pháp chuẩn): /a.swa.fe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.