assolement
danh từ giống đực (m)
/a.sɔl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
assolement nghĩa là Nông nghiệp sự luân canh.
Nghĩa của assolement
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp sự luân canh.
Dạng từ của assolement
Đi với mạo từ: un assolement · l'assolement
| Số nhiều | assolements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crop rotation
Câu hỏi thường gặp
assolement nghĩa là gì?
assolement (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự luân canh.
assolement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assolement (giọng Pháp chuẩn): /a.sɔl.mɑ̃/.
assolement là giống đực hay giống cái?
assolement là danh từ giống đực (dùng với un, le).