TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assolement

danh từ giống đực (m)
/a.sɔl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

assolement nghĩa là Nông nghiệp sự luân canh.

Nghĩa của assolement

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự luân canh.

Dạng từ của assolement

Đi với mạo từ: un assolement · l'assolement

Số nhiềuassolements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crop rotation

Câu hỏi thường gặp

assolement nghĩa là gì?

assolement (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự luân canh.

assolement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assolement (giọng Pháp chuẩn): /a.sɔl.mɑ̃/.

assolement là giống đực hay giống cái?

assolement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.