TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assoiffer

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.swa.fe/ giọng máy của trình duyệt

assoiffer nghĩa là làm cho khát.

Nghĩa của assoiffer

Ngoại động từ

  1. Làm cho khát.
    • La longue course m'a assoiffétôi khát (nước) vì chạy một quãng dài

Câu hỏi thường gặp

assoiffer nghĩa là gì?

assoiffer (ngoại động từ) nghĩa là làm cho khát.

assoiffer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assoiffer (giọng Pháp chuẩn): /a.swa.fe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.