TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

associé

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.sɔ.sje/ giọng máy của trình duyệt

associé nghĩa là hội viên, người hùn vốn, người chung sức.

Nghĩa của associé

Danh từ · giống đực

  1. Hội viên.
  2. Người hùn vốn, người chung sức.
  3. Từ hiếm; nghiã hiếm Người cộng tác.
    • Membres associés d'une académie(định ngữ) viện sĩ cộng tác (không có quyền như viện sĩ thực thụ)

Dạng từ của associé

Đi với mạo từ: un associé · l'associé

Số nhiềuassociés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ associate

Câu hỏi thường gặp

associé nghĩa là gì?

associé (danh từ) nghĩa là hội viên, người hùn vốn, người chung sức.

associé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của associé (giọng Pháp chuẩn): /a.sɔ.sje/.

associé là giống đực hay giống cái?

associé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.