TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avide

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.vid/ giọng máy của trình duyệt

avide nghĩa là háu, hám.

Nghĩa của avide

Tính từ

  1. Háu, hám, ham.
    • Avide de gloire/ d'honneursháu danh
    • Avide de vengeancekhao khát trả thù
    • Avide réussitekhao khát thành công
    • Avide de sangkhát máu, tàn bạo
    • Être avide d'apprendreham học

Dạng từ của avide

Số nhiềuavides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avide

Trái nghĩa

Họ từ của avide

Câu ví dụ với avide

  • Je sais que Tom est un homme avide. Tôi biết Tom là một kẻ tham lam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7526295

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ avid, eager, desirous; greedy, grasping

Câu hỏi thường gặp

avide nghĩa là gì?

avide (tính từ) nghĩa là háu, hám.

avide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avide (giọng Pháp chuẩn): /a.vid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.