avide
avide nghĩa là háu, hám.
Nghĩa của avide
Tính từ
- Háu, hám, ham.
- Avide de gloire/ d'honneursháu danh
- Avide de vengeancekhao khát trả thù
- Avide réussitekhao khát thành công
- Avide de sangkhát máu, tàn bạo
- Être avide d'apprendreham học
Dạng từ của avide
| Số nhiều | avides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avide
Trái nghĩa
Họ từ của avide
Câu ví dụ với avide
- Je sais que Tom est un homme avide. Tôi biết Tom là một kẻ tham lam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7526295
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ avid, eager, desirous; greedy, grasping
Câu hỏi thường gặp
avide nghĩa là gì?
avide (tính từ) nghĩa là háu, hám.
avide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avide (giọng Pháp chuẩn): /a.vid/.