TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avidité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.vi.di.te/ giọng máy của trình duyệt

avidité nghĩa là sự háu, sự hám.

Nghĩa của avidité

Danh từ · giống cái

  1. Sự háu, sự hám, sự ngấu nghiến.
    • L'avidité du gainsự hám lợi
    • Manger avec aviditéăn ngấu nghiến

Dạng từ của avidité

Đi với mạo từ: une avidité · l'avidité

Số nhiềuavidités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avidité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ avidity, greediness, covetousness

Câu hỏi thường gặp

avidité nghĩa là gì?

avidité (danh từ) nghĩa là sự háu, sự hám.

avidité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avidité (giọng Pháp chuẩn): /a.vi.di.te/.

avidité là giống đực hay giống cái?

avidité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.