TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détachement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.taʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

détachement nghĩa là sự dửng dưng, phân đội, biệt đội.

Nghĩa của détachement

Danh từ · giống đực

  1. Sự dửng dưng.
    • Montrer un grand détachement des biens de la terretỏ ra hết sức dửng dưng đối với của cải trên thế gian
  2. Phân đội, biệt đội.
    • Commander un détachementchỉ huy một phân đội
  3. Tình trạng biệt phái.

Dạng từ của détachement

Đi với mạo từ: un détachement · le détachement

Số nhiềudétachements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détachement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detachment

Câu hỏi thường gặp

détachement nghĩa là gì?

détachement (danh từ) nghĩa là sự dửng dưng, phân đội, biệt đội.

détachement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détachement (giọng Pháp chuẩn): /de.taʃ.mɑ̃/.

détachement là giống đực hay giống cái?

détachement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.