TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attachement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.taʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

attachement nghĩa là sự quyến luyến, sự gắn bó, bản kê hằng ngày.

Nghĩa của attachement

Danh từ · giống đực

  1. Sự quyến luyến, sự gắn bó.
  2. Bản kê hằng ngày (kê công việc, kê chi tiêu của một công trình xây dựng).

Dạng từ của attachement

Đi với mạo từ: un attachement · l'attachement

Số nhiềuattachements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attachement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attachment

Câu hỏi thường gặp

attachement nghĩa là gì?

attachement (danh từ) nghĩa là sự quyến luyến, sự gắn bó, bản kê hằng ngày.

attachement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attachement (giọng Pháp chuẩn): /a.taʃ.mɑ̃/.

attachement là giống đực hay giống cái?

attachement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.