TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aversion

danh từ giống cái (f)
/a.vɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

aversion nghĩa là sự ghê tởm.

Nghĩa của aversion

Danh từ · giống cái

  1. Sự ghê tởm, sự ghét cay ghét đắng.
    • Avoir de l'aversion pour qqn, avoir qqn en aversionghét ai một cách cay đắng

Dạng từ của aversion

Đi với mạo từ: une aversion · l'aversion

Số nhiềuaversions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aversion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aversion

Câu hỏi thường gặp

aversion nghĩa là gì?

aversion (danh từ) nghĩa là sự ghê tởm.

aversion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aversion (giọng Pháp chuẩn): /a.vɛʁ.sjɔ̃/.

aversion là giống đực hay giống cái?

aversion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.