TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amour

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.muʁ/ giọng máy của trình duyệt

amour nghĩa là tình thương, tình yêu, ái tình.

Nghĩa của amour

Danh từ · giống đực

  1. Tình thương, tình yêu, lòng yêu.
    • L'amour de Dieu pour les hommestình thương của Thượng đế dành cho loài người
    • Amour de la patrielòng yêu nước, lòng ái quốc
    • Amour maternellòng mẹ, tình mẫu tử
    • Amour paterneltình phụ tử
    • Amour filiallòng hiếu thảo
    • L'amour fraterneltình anh em, tình huynh đệ
  2. Ái tình.
    • Eros, dieu de l'amourErốtx, thần ái tình
    • Amour platoniqueái tình cao thượng
    • Amour passagertình yêu chốc lát, tình qua đường
    • Déclaration d'amourlời tỏ tình
    • Un mariage d'amourcuộc hôn nhân vì tình
    • Amour subittình chợt đến ngay lần đầu gặp gỡ, tiếng sét ái tình
  3. Người yêu.
  4. Số nhiều Sự dan díu.
    • La saison des amours chez les animauxmùa động cỡn của loài vật

Dạng từ của amour

Đi với mạo từ: un amour · l'amour

Số nhiềuamours

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amour

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với amour

  • beau comme l'amour — rất đẹp
  • être en amour — động cỡn (loài thú cái)
  • un amour de petit chapeau — một cái mũ nhỏ rất xinh
  • faire l'amour — làm tình

Câu ví dụ với amour

  • Il est l'amour de ma vie. Anh ấy là tình yêu của cuộc đời tôi.Tatoeba #8374730
  • On dit que l'amour est aveugle. Họ nói yêu là mù quáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3395
  • Comme on dit, l'amour est aveugle. Họ nói yêu là mù quáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135716
  • Ce fut l'amour au premier regard. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #413663
  • Ce n'est pas du véritable amour. Đây không phải là tình yêu thật sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1523259
  • C'est l'amour de ma vie. Anh ấy là tình yêu của cuộc đời tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1724297
  • Il est tombé en amour avec moi. Anh ấy phải lòng tớ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1778027
  • C’était l’amour au premier regard. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3412804

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ love

Câu hỏi thường gặp

amour nghĩa là gì?

amour (danh từ) nghĩa là tình thương, tình yêu, ái tình.

amour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amour (giọng Pháp chuẩn): /a.muʁ/.

amour là giống đực hay giống cái?

amour là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.