TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antipathie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ti.pa.ti/ giọng máy của trình duyệt

antipathie nghĩa là ác cảm, sự không hợp, sự đối lập.

Nghĩa của antipathie

Danh từ · giống cái

  1. Ác cảm.
    • J'ai de l'antipathie pour cet individutôi có ác cảm với người này
  2. Sự không hợp, sự đối lập.
    • Antipathie de caractèressự không hợp tính tình

Dạng từ của antipathie

Đi với mạo từ: une antipathie · l'antipathie

Số nhiềuantipathies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antipathie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antipathy, dislike

Câu hỏi thường gặp

antipathie nghĩa là gì?

antipathie (danh từ) nghĩa là ác cảm, sự không hợp, sự đối lập.

antipathie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antipathie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.pa.ti/.

antipathie là giống đực hay giống cái?

antipathie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.