affinité
danh từ giống cái (f)
/a.fi.ni.te/ giọng máy của trình duyệt
affinité nghĩa là sự tương tự, sự giống nhau, ái lực.
Nghĩa của affinité
Danh từ · giống cái
- Sự tương tự, sự giống nhau; quan hệ thân cận.
- Affinité de goûtssở thích giống nhau
- Affinité linguistiquequan hệ thân cận về mặt ngôn ngữ
- Hóa học Ái lực.
- Sinh vật học Độ giống nhau; độ tương hợp.
- Toán học Tính afin.
- Từ cũ, nghĩa cũ Quan hệ thông gia.
Dạng từ của affinité
Đi với mạo từ: une affinité · l'affinité
| Số nhiều | affinités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affinité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ affinity (a family relationship through marriage of a relative); affinity
Câu hỏi thường gặp
affinité nghĩa là gì?
affinité (danh từ) nghĩa là sự tương tự, sự giống nhau, ái lực.
affinité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affinité (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.ni.te/.
affinité là giống đực hay giống cái?
affinité là danh từ giống cái (dùng với une, la).