TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affinité

danh từ giống cái (f)
/a.fi.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

affinité nghĩa là sự tương tự, sự giống nhau, ái lực.

Nghĩa của affinité

Danh từ · giống cái

  1. Sự tương tự, sự giống nhau; quan hệ thân cận.
    • Affinité de goûtssở thích giống nhau
    • Affinité linguistiquequan hệ thân cận về mặt ngôn ngữ
  2. Hóa học Ái lực.
  3. Sinh vật học Độ giống nhau; độ tương hợp.
  4. Toán học Tính afin.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Quan hệ thông gia.

Dạng từ của affinité

Đi với mạo từ: une affinité · l'affinité

Số nhiềuaffinités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affinité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ affinity (a family relationship through marriage of a relative); affinity

Câu hỏi thường gặp

affinité nghĩa là gì?

affinité (danh từ) nghĩa là sự tương tự, sự giống nhau, ái lực.

affinité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affinité (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.ni.te/.

affinité là giống đực hay giống cái?

affinité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.