affiquet
danh từ giống đực (m)
/a.fi.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
affiquet nghĩa là cái giữ mũi đan, trang sức cài.
Nghĩa của affiquet
Danh từ · giống đực
- Cái giữ mũi đan (cho khỏi tuột).
- Số nhiều (thân mật) trang sức cài (ở áo, ở mũ).
Dạng từ của affiquet
Đi với mạo từ: un affiquet · l'affiquet
| Số nhiều | affiquets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bauble
Câu hỏi thường gặp
affiquet nghĩa là gì?
affiquet (danh từ) nghĩa là cái giữ mũi đan, trang sức cài.
affiquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affiquet (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.kɛ/.
affiquet là giống đực hay giống cái?
affiquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).