TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affiquet

danh từ giống đực (m)
/a.fi.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

affiquet nghĩa là cái giữ mũi đan, trang sức cài.

Nghĩa của affiquet

Danh từ · giống đực

  1. Cái giữ mũi đan (cho khỏi tuột).
  2. Số nhiều (thân mật) trang sức cài (ở áo, ở mũ).

Dạng từ của affiquet

Đi với mạo từ: un affiquet · l'affiquet

Số nhiềuaffiquets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bauble

Câu hỏi thường gặp

affiquet nghĩa là gì?

affiquet (danh từ) nghĩa là cái giữ mũi đan, trang sức cài.

affiquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affiquet (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.kɛ/.

affiquet là giống đực hay giống cái?

affiquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.