TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affirmatif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.fiʁ.ma.tif/ giọng máy của trình duyệt

affirmatif nghĩa là khẳng định, quả quyết.

Nghĩa của affirmatif

Tính từ

  1. Khẳng định; quả quyết.
    • Proposition affirmativemệnh đề khẳng định
    • Ton affirmatifgiọng quả quyết

Phó từ

  1. Vâng! rõ (câu trả lời khẳng định của quân nhân).

Dạng từ của affirmatif

Số nhiềuaffirmatifs
Giống cáiaffirmative /a.fiʁ.ma.tiv/
Giống cái số nhiềuaffirmatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affirmatif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ affirmative (which affirms)
  • Thán từ affirmative

Câu hỏi thường gặp

affirmatif nghĩa là gì?

affirmatif (tính từ, phó từ) nghĩa là khẳng định, quả quyết.

affirmatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affirmatif (giọng Pháp chuẩn): /a.fiʁ.ma.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.