affirmatif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.fiʁ.ma.tif/ giọng máy của trình duyệt
affirmatif nghĩa là khẳng định, quả quyết.
Nghĩa của affirmatif
Tính từ
- Khẳng định; quả quyết.
- Proposition affirmativemệnh đề khẳng định
- Ton affirmatifgiọng quả quyết
Phó từ
- Vâng! rõ (câu trả lời khẳng định của quân nhân).
Dạng từ của affirmatif
| Số nhiều | affirmatifs |
| Giống cái | affirmative /a.fiʁ.ma.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | affirmatives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affirmatif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ affirmative (which affirms)
- Thán từ affirmative
Câu hỏi thường gặp
affirmatif nghĩa là gì?
affirmatif (tính từ, phó từ) nghĩa là khẳng định, quả quyết.
affirmatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affirmatif (giọng Pháp chuẩn): /a.fiʁ.ma.tif/.