négatif
négatif nghĩa là tiêu cực, phủ định, bản âm.
Nghĩa của négatif
Tính từ
- Tiêu cực.
- Morale négativeđạo đức tiêu cực
- Phủ định.
- Proposition négativemệnh đề phủ định
- Từ chối.
- Réponse négativetrả lời từ chối
- Toán học; vật lý học Âm nghịch.
- Nombre négatifsố âm
Danh từ · giống đực
- Nhiếp ảnh Bản âm.
Dạng từ của négatif
| Số nhiều | négatifs |
| Giống cái | négative /ne.ɡa.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | négatives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với négatif
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với négatif
- électricité négative — điện âm
- épreuve négative — (nhiếp ảnh) bản âm
- Géotropisme négatif(thực vật học) tính hướng đất nghịch
Câu ví dụ với négatif
- Elle a une attitude négative envers la vie. Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654402
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ negative; negative or zero. nonpositive
- Danh từ negative
Câu hỏi thường gặp
négatif nghĩa là gì?
négatif (tính từ, danh từ) nghĩa là tiêu cực, phủ định, bản âm.
négatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của négatif (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡa.tif/.