TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

négatif

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ne.ɡa.tif/ giọng máy của trình duyệt

négatif nghĩa là tiêu cực, phủ định, bản âm.

Nghĩa của négatif

Tính từ

  1. Tiêu cực.
    • Morale négativeđạo đức tiêu cực
  2. Phủ định.
    • Proposition négativemệnh đề phủ định
  3. Từ chối.
    • Réponse négativetrả lời từ chối
  4. Toán học; vật lý học Âm nghịch.
    • Nombre négatifsố âm

Danh từ · giống đực

  1. Nhiếp ảnh Bản âm.

Dạng từ của négatif

Số nhiềunégatifs
Giống cáinégative /ne.ɡa.tiv/
Giống cái số nhiềunégatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với négatif

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với négatif

  • électricité négative — điện âm
  • épreuve négative — (nhiếp ảnh) bản âm
    • Géotropisme négatif(thực vật học) tính hướng đất nghịch

Câu ví dụ với négatif

  • Elle a une attitude négative envers la vie. Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654402

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ negative; negative or zero. nonpositive
  • Danh từ negative

Câu hỏi thường gặp

négatif nghĩa là gì?

négatif (tính từ, danh từ) nghĩa là tiêu cực, phủ định, bản âm.

négatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của négatif (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.