constructif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃s.tʁyk.tif/ giọng máy của trình duyệt
constructif nghĩa là xây dựng, sáng tạo.
Nghĩa của constructif
Tính từ
- Xây dựng, sáng tạo.
- Esprit constructifóc sáng tạo
- Critique constructivelời phê bình xây dựng
Dạng từ của constructif
| Số nhiều | constructifs |
| Giống cái | constructive /kɔ̃s.tʁyk.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | constructives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constructif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ constructive (causing construction; carefully considered and meant to be helpful)
Câu hỏi thường gặp
constructif nghĩa là gì?
constructif (tính từ) nghĩa là xây dựng, sáng tạo.
constructif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constructif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.tʁyk.tif/.