TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

constructif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃s.tʁyk.tif/ giọng máy của trình duyệt

constructif nghĩa là xây dựng, sáng tạo.

Nghĩa của constructif

Tính từ

  1. Xây dựng, sáng tạo.
    • Esprit constructifóc sáng tạo
    • Critique constructivelời phê bình xây dựng

Dạng từ của constructif

Số nhiềuconstructifs
Giống cáiconstructive /kɔ̃s.tʁyk.tiv/
Giống cái số nhiềuconstructives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constructif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ constructive (causing construction; carefully considered and meant to be helpful)

Câu hỏi thường gặp

constructif nghĩa là gì?

constructif (tính từ) nghĩa là xây dựng, sáng tạo.

constructif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constructif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.tʁyk.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.