TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

destructif

/dɛs.tʁyk.tif/ giọng máy của trình duyệt

destructif nghĩa là phá hủy.

Nghĩa của destructif

Tính từ

  1. Phá hủy.
    • Pouvoir destructif d'un explosifCó khả năng phá hủy của một chất nổ

Dạng từ của destructif

Số nhiềudestructifs
Giống cáidestructive
Giống cái số nhiềudestructives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với destructif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ destructive

Câu hỏi thường gặp

destructif nghĩa là gì?

destructif (tính từ) nghĩa là phá hủy.

destructif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của destructif (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.tʁyk.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.