destruction
destruction nghĩa là sự phá hủy, sự phá đổ, sự hủy diệt, sự diệt.
Nghĩa của destruction
Danh từ · giống cái
- Sự phá hủy, sự phá đổ.
- Sự hủy diệt, sự diệt.
- La destruction d'une arméesự diệt một đạo quân
- Sự phá bỏ, sự hủy.
Dạng từ của destruction
Đi với mạo từ: une destruction · la destruction
| Số nhiều | destructions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với destruction
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ destruction
Câu hỏi thường gặp
destruction nghĩa là gì?
destruction (danh từ) nghĩa là sự phá hủy, sự phá đổ, sự hủy diệt, sự diệt.
destruction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của destruction (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.tʁyk.sjɔ̃/.
destruction là giống đực hay giống cái?
destruction là danh từ giống cái (dùng với une, la).