TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

destruction

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dɛs.tʁyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

destruction nghĩa là sự phá hủy, sự phá đổ, sự hủy diệt, sự diệt.

Nghĩa của destruction

Danh từ · giống cái

  1. Sự phá hủy, sự phá đổ.
  2. Sự hủy diệt, sự diệt.
    • La destruction d'une arméesự diệt một đạo quân
  3. Sự phá bỏ, sự hủy.

Dạng từ của destruction

Đi với mạo từ: une destruction · la destruction

Số nhiềudestructions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với destruction

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ destruction

Câu hỏi thường gặp

destruction nghĩa là gì?

destruction (danh từ) nghĩa là sự phá hủy, sự phá đổ, sự hủy diệt, sự diệt.

destruction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của destruction (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.tʁyk.sjɔ̃/.

destruction là giống đực hay giống cái?

destruction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.