édification
édification nghĩa là sự xây dựng, gương đạo đức, sự cảm hóa.
Nghĩa của édification
Danh từ · giống cái
- Sự xây dựng.
- édification du socialismesự xây dựng chủ nghĩa xã hội
- Gương đạo đức; sự cảm hóa.
- Sự làm sáng tỏ, sự mở mắt.
Dạng từ của édification
Đi với mạo từ: une édification · l'édification
| Số nhiều | édifications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với édification
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ building, edification (act of building)
Câu hỏi thường gặp
édification nghĩa là gì?
édification (danh từ) nghĩa là sự xây dựng, gương đạo đức, sự cảm hóa.
édification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của édification (giọng Pháp chuẩn): /e.di.fi.ka.sjɔ̃/.
édification là giống đực hay giống cái?
édification là danh từ giống cái (dùng với une, la).