TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

édification

danh từ giống cái (f)
/e.di.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

édification nghĩa là sự xây dựng, gương đạo đức, sự cảm hóa.

Nghĩa của édification

Danh từ · giống cái

  1. Sự xây dựng.
    • édification du socialismesự xây dựng chủ nghĩa xã hội
  2. Gương đạo đức; sự cảm hóa.
  3. Sự làm sáng tỏ, sự mở mắt.

Dạng từ của édification

Đi với mạo từ: une édification · l'édification

Số nhiềuédifications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với édification

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ building, edification (act of building)

Câu hỏi thường gặp

édification nghĩa là gì?

édification (danh từ) nghĩa là sự xây dựng, gương đạo đức, sự cảm hóa.

édification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của édification (giọng Pháp chuẩn): /e.di.fi.ka.sjɔ̃/.

édification là giống đực hay giống cái?

édification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.