TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

édifice

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.di.fis/ giọng máy của trình duyệt

édifice nghĩa là toàn nhà, lâu đài, cơ cấu.

Nghĩa của édifice

Danh từ · giống đực

  1. Toàn nhà, lâu đài, phủ.
  2. Nghĩa bóng Cơ cấu.
    • édifice socialcơ cấu xã hội

Dạng từ của édifice

Đi với mạo từ: un édifice · l'édifice

Số nhiềuédifices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ building, structure

Câu hỏi thường gặp

édifice nghĩa là gì?

édifice (danh từ) nghĩa là toàn nhà, lâu đài, cơ cấu.

édifice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của édifice (giọng Pháp chuẩn): /e.di.fis/.

édifice là giống đực hay giống cái?

édifice là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.