corruption
corruption nghĩa là sự làm hỏng, sự làm biến chất, sự mua chuộc, sự đút lót.
Nghĩa của corruption
Danh từ · giống cái
- Sự làm hỏng, sự làm biến chất; sự làm hư hỏng; sự hỏng, sự biến chất; sự hư hỏng
- Sự mua chuộc, sự đút lót; sự làm hủ hóa; sự bị mua chuộc đút lót; sự hủ hóa
Dạng từ của corruption
Đi với mạo từ: une corruption · la corruption
| Số nhiều | corruptions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corruption
Trái nghĩa
Họ từ của corruption
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corruption (act of corrupting); corruption (state of being corrupt); corruption (putrefaction); corruption (bribing)
Câu hỏi thường gặp
corruption nghĩa là gì?
corruption (danh từ) nghĩa là sự làm hỏng, sự làm biến chất, sự mua chuộc, sự đút lót.
corruption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corruption (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁyp.sjɔ̃/.
corruption là giống đực hay giống cái?
corruption là danh từ giống cái (dùng với une, la).