TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assainissement

danh từ giống đực (m)
/a.sɛ.nis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

assainissement nghĩa là sự lành mạnh hóa.

Nghĩa của assainissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm cho hết độc, sự làm cho hợp vệ sinh.
  2. Sự lành mạnh hóa (phong tục tập quán...).
    • L'assainissement des mœurssự lành mạnh hóa các phong tục tập quán
  3. Kinh tế Tài chính sự chỉnh đốn.
    • L'assainissement budgétairesự chỉnh đốn ngân sách

Dạng từ của assainissement

Đi với mạo từ: un assainissement · l'assainissement

Số nhiềuassainissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assainissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ healing, getting back to health; sanitation; cleanup, cleaning up; purification

Câu hỏi thường gặp

assainissement nghĩa là gì?

assainissement (danh từ) nghĩa là sự lành mạnh hóa.

assainissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assainissement (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛ.nis.mɑ̃/.

assainissement là giống đực hay giống cái?

assainissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.