infection
infection nghĩa là sự nhiễm khuẩn, sự nhiễm trùng, sự làm ô nhiễm.
Nghĩa của infection
Danh từ · giống cái
- Y học Sự nhiễm khuẩn, sự nhiễm trùng.
- Foyer d'infectionỔ nhiễm khuẩn
- Sự làm ô nhiễm.
- Mùi hôi thối.
- Sự làm đồi bại.
- Điều tồi tệ, cái tồi tệ.
Dạng từ của infection
Đi với mạo từ: une infection · l'infection
| Số nhiều | infections |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infection
Đồng nghĩa
Họ từ của infection
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infection; stench, stink
Câu hỏi thường gặp
infection nghĩa là gì?
infection (danh từ) nghĩa là sự nhiễm khuẩn, sự nhiễm trùng, sự làm ô nhiễm.
infection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infection (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɛk.sjɔ̃/.
infection là giống đực hay giống cái?
infection là danh từ giống cái (dùng với une, la).