TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infection

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

infection nghĩa là sự nhiễm khuẩn, sự nhiễm trùng, sự làm ô nhiễm.

Nghĩa của infection

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự nhiễm khuẩn, sự nhiễm trùng.
    • Foyer d'infectionỔ nhiễm khuẩn
  2. Sự làm ô nhiễm.
  3. Mùi hôi thối.
  4. Sự làm đồi bại.
  5. Điều tồi tệ, cái tồi tệ.

Dạng từ của infection

Đi với mạo từ: une infection · l'infection

Số nhiềuinfections

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infection

Đồng nghĩa

Họ từ của infection

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infection; stench, stink

Câu hỏi thường gặp

infection nghĩa là gì?

infection (danh từ) nghĩa là sự nhiễm khuẩn, sự nhiễm trùng, sự làm ô nhiễm.

infection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infection (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɛk.sjɔ̃/.

infection là giống đực hay giống cái?

infection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.