TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puanteur

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɥɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

puanteur nghĩa là mùi thối, mùi hôi thối.

Nghĩa của puanteur

Danh từ · giống cái

  1. Mùi thối, mùi hôi thối.
    • La puanteur d'un cadavremùi hôi thối của một xác chết

Dạng từ của puanteur

Đi với mạo từ: une puanteur · la puanteur

Số nhiềupuanteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stench; stink

Câu hỏi thường gặp

puanteur nghĩa là gì?

puanteur (danh từ) nghĩa là mùi thối, mùi hôi thối.

puanteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puanteur (giọng Pháp chuẩn): /pɥɑ̃.tœʁ/.

puanteur là giống đực hay giống cái?

puanteur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.