puanteur
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɥɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
puanteur nghĩa là mùi thối, mùi hôi thối.
Nghĩa của puanteur
Danh từ · giống cái
- Mùi thối, mùi hôi thối.
- La puanteur d'un cadavremùi hôi thối của một xác chết
Dạng từ của puanteur
Đi với mạo từ: une puanteur · la puanteur
| Số nhiều | puanteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stench; stink
Câu hỏi thường gặp
puanteur nghĩa là gì?
puanteur (danh từ) nghĩa là mùi thối, mùi hôi thối.
puanteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puanteur (giọng Pháp chuẩn): /pɥɑ̃.tœʁ/.
puanteur là giống đực hay giống cái?
puanteur là danh từ giống cái (dùng với une, la).