TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɥɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

puant nghĩa là thối, hôi, vênh váo bỉ ổi.

Nghĩa của puant

Tính từ

  1. Thối, hôi.
    • Charogne puantexác chết thối
    • Bêtes puantes(săn bắn) loài vật hôi (như) các loại chồn
  2. Thân mật Vênh váo bỉ ổi.
    • Un homme puant de vanitémột người kiêu căng bỉ ổi

Dạng từ của puant

Số nhiềupuants
Giống cáipuante /pɥɑ̃t/
Giống cái số nhiềupuantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với puant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ smelly, stinking

Câu hỏi thường gặp

puant nghĩa là gì?

puant (tính từ) nghĩa là thối, hôi, vênh váo bỉ ổi.

puant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puant (giọng Pháp chuẩn): /pɥɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.