TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ptôse

danh từ giống cái (f)
/ptoz/ giọng máy của trình duyệt

ptôse nghĩa là sự sa, sự tụt.

Nghĩa của ptôse

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự sa, sự tụt.

Dạng từ của ptôse

Đi với mạo từ: une ptôse · la ptôse

Số nhiềuptôses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ptosis

Câu hỏi thường gặp

ptôse nghĩa là gì?

ptôse (danh từ) nghĩa là sự sa, sự tụt.

ptôse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ptôse (giọng Pháp chuẩn): /ptoz/.

ptôse là giống đực hay giống cái?

ptôse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.