TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ptérygoïdien

/pte.ʁi.ɡɔ.i.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

ptérygoïdien nghĩa là cơ chân bướm.

Nghĩa của ptérygoïdien

Tính từ

  1. Muscles ptérygoidiens (giải phẫu) học cơ chân bướm.

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Cơ chân bướm.

Dạng từ của ptérygoïdien

Số nhiềuptérygoïdiens
Giống cáiptérygoïdienne
Giống cái số nhiềuptérygoïdiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pterygoid

Câu hỏi thường gặp

ptérygoïdien nghĩa là gì?

ptérygoïdien (tính từ, danh từ) nghĩa là cơ chân bướm.

ptérygoïdien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ptérygoïdien (giọng Pháp chuẩn): /pte.ʁi.ɡɔ.i.djɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.