TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parfumé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.fy.me/ giọng máy của trình duyệt

parfumé nghĩa là tỏa mùi thơm, tỏa hương thơm, thơm.

Nghĩa của parfumé

Tính từ

  1. Tỏa mùi thơm; tỏa hương thơm, thơm.
  2. Xức nước hoa, tẩm nước hoa, ướp hương.

Dạng từ của parfumé

Số nhiềuparfumés
Giống cáiparfumée
Giống cái số nhiềuparfumées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ perfumed

Câu hỏi thường gặp

parfumé nghĩa là gì?

parfumé (tính từ) nghĩa là tỏa mùi thơm, tỏa hương thơm, thơm.

parfumé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parfumé (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.fy.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.