parfumé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.fy.me/ giọng máy của trình duyệt
parfumé nghĩa là tỏa mùi thơm, tỏa hương thơm, thơm.
Nghĩa của parfumé
Tính từ
- Tỏa mùi thơm; tỏa hương thơm, thơm.
- Xức nước hoa, tẩm nước hoa, ướp hương.
Dạng từ của parfumé
| Số nhiều | parfumés |
| Giống cái | parfumée |
| Giống cái số nhiều | parfumées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ perfumed
Câu hỏi thường gặp
parfumé nghĩa là gì?
parfumé (tính từ) nghĩa là tỏa mùi thơm, tỏa hương thơm, thơm.
parfumé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parfumé (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.fy.me/.