parfumeur
danh từ cả hai giống
/paʁ.fy.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt
parfumeur nghĩa là người chế nước hoa, người bán nước hoa.
Nghĩa của parfumeur
Danh từ · cả hai giống
- Người chế nước hoa.
- Người bán nước hoa.
Dạng từ của parfumeur
| Số nhiều | parfumeurs |
| Giống cái | parfumeuse /paʁ.fy.møz/ |
Họ từ của parfumeur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perfumer (maker of perfumes); perfumer (someone who sells perfumes)
Câu hỏi thường gặp
parfumeur nghĩa là gì?
parfumeur (danh từ) nghĩa là người chế nước hoa, người bán nước hoa.
parfumeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parfumeur (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.fy.mœʁ/.
parfumeur là giống đực hay giống cái?
parfumeur là danh từ cả hai giống.