TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parfumeur

danh từ cả hai giống
/paʁ.fy.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

parfumeur nghĩa là người chế nước hoa, người bán nước hoa.

Nghĩa của parfumeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chế nước hoa.
  2. Người bán nước hoa.

Dạng từ của parfumeur

Số nhiềuparfumeurs
Giống cáiparfumeuse /paʁ.fy.møz/

Họ từ của parfumeur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perfumer (maker of perfumes); perfumer (someone who sells perfumes)

Câu hỏi thường gặp

parfumeur nghĩa là gì?

parfumeur (danh từ) nghĩa là người chế nước hoa, người bán nước hoa.

parfumeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parfumeur (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.fy.mœʁ/.

parfumeur là giống đực hay giống cái?

parfumeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.