parfum
/paʁ.fœ̃/ giọng máy của trình duyệt
parfum nghĩa là mùi thơm, hương thơm, chất thơm, nước hoa.
Nghĩa của parfum
Danh từ · giống đực
- Mùi thơm, hương thơm.
- Parfum de la rosehương thơm hoa hồng
- Chất thơm, nước hoa.
- Nghĩa bóng Hương vị.
- Un parfum de bonheurhương vị hạnh phúc
Dạng từ của parfum
Đi với mạo từ: un parfum · le parfum
| Số nhiều | parfums |
Họ từ của parfum
Cụm từ, thành ngữ với parfum
- être au parfum de quelque chose — được biết chuyện gì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perfume (scented toiletry); scent, desirable smell; flavour, aroma, taste (e.g., of ice cream)
Câu hỏi thường gặp
parfum nghĩa là gì?
parfum (danh từ) nghĩa là mùi thơm, hương thơm, chất thơm, nước hoa.
parfum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parfum (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.fœ̃/.
parfum là giống đực hay giống cái?
parfum là danh từ giống đực (dùng với un, le).