TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parfum

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.fœ̃/ giọng máy của trình duyệt

parfum nghĩa là mùi thơm, hương thơm, chất thơm, nước hoa.

Nghĩa của parfum

Danh từ · giống đực

  1. Mùi thơm, hương thơm.
    • Parfum de la rosehương thơm hoa hồng
  2. Chất thơm, nước hoa.
  3. Nghĩa bóng Hương vị.
    • Un parfum de bonheurhương vị hạnh phúc

Dạng từ của parfum

Đi với mạo từ: un parfum · le parfum

Số nhiềuparfums

Họ từ của parfum

Cụm từ, thành ngữ với parfum

  • être au parfum de quelque chose — được biết chuyện gì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perfume (scented toiletry); scent, desirable smell; flavour, aroma, taste (e.g., of ice cream)

Câu hỏi thường gặp

parfum nghĩa là gì?

parfum (danh từ) nghĩa là mùi thơm, hương thơm, chất thơm, nước hoa.

parfum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parfum (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.fœ̃/.

parfum là giống đực hay giống cái?

parfum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.