parfois
parfois nghĩa là đôi khi, thỉnh thoảng.
Nghĩa của parfois
Phó từ
- Đôi khi, thỉnh thoảng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parfois
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với parfois
- Parfois on gagne, parfois on perd. Được cái này, mất cái kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1223674
- Parfois je vais, parfois non. Thi thoảng tôi đi, thi thoảng lại không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398942
- Étudies-tu parfois à la bibliothèque ? Bạn có thỉnh thoảng ra thư viện học không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1525795
- Étudiez-vous parfois à la bibliothèque ? Bạn có thỉnh thoảng ra thư viện học không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1525797
- On appelle parfois cela le défilé de la honte. Cái này đôi khi được gọi là "bước đi của sự xấu hổ". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1708939
- Vous êtes parfois si puéril. Đôi lúc bạn thật ấu trĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3386228
- Vous êtes parfois si puérile. Đôi lúc bạn thật ấu trĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3386229
- Vous êtes parfois si puérils. Đôi lúc bạn thật ấu trĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3386230
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sometimes
Câu hỏi thường gặp
parfois nghĩa là gì?
parfois (phó từ) nghĩa là đôi khi, thỉnh thoảng.
parfois phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parfois (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.fwa/.