toujours
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tu.ʒuʁ/ giọng máy của trình duyệt
toujours nghĩa là luôn luôn, luôn.
Nghĩa của toujours
Phó từ
- Luôn luôn, luôn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- On peut toujours trouver du temps.Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.
- Et pourtant, le contraire aussi est toujours vrai.Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toujours
Trái nghĩa
Câu ví dụ với toujours
- Le fleuve est toujours interdit aux bateaux. Giao thông trên con sông vẫn bị cấm đối với các thuyền.Tatoeba #626197
- On peut toujours trouver du temps. Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.Tatoeba #3174
- Et pourtant, le contraire aussi est toujours vrai. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #3454
- Il trouve toujours quelque chose à me reprocher. Anh ta luôn luôn tìm thấy cái gì để trách móc tôi.Tatoeba #130749
- Elle garde toujours sa chambre propre. Chị ấy giữ phòng mình luôn luôn sạch.Tatoeba #133924
- Ma mère se lève toujours tôt le matin. Mẹ tôi luôn luôn dậy sớm buổi sáng.Tatoeba #135042
- Allô ? T'es toujours là ? Này, này, bạn còn ở đó không?Tatoeba #3702
- Elle est toujours soigneusement vêtue. Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.Tatoeba #1347253
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ always; still
Câu hỏi thường gặp
toujours nghĩa là gì?
toujours (phó từ) nghĩa là luôn luôn, luôn.
toujours phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toujours (giọng Pháp chuẩn): /tu.ʒuʁ/.