jamais
jamais nghĩa là không bao giờ, bao giờ, lúc nào, không khi nào cả.
Nghĩa của jamais
Phó từ
- Không bao giờ.
- Un amour jamais satisfaitmột mối tình không bao giờ thỏa mãn
- Jamais de la vie!không đời nào!
- Bao giờ, lúc nào.
- A-t-on jamais vu cela?có bao giờ ai đã thấy việc như thế chưa?
- Si jamais je le revoisnếu lúc nào tôi gặp lại nó
Danh từ · giống đực
- Thân mật Không khi nào cả.
Cụm từ, thành ngữ với jamais
- à jamais — mãi mãi
- Être à jamais séparémãi mãi xa cách
- ne...jamais — không bao giờ, chẳng bao giờ
- Ne jamais boire de l'alcoolkhông bao giờ uống rượu
- ne jamais que — bao giờ cũng chỉ
- Il n'a jamais fait que s'amusernó bao giờ cũng chỉ chơi
- plus que jamais — hơn bao giờ hết
- pour jamais — xem pour
- sans jamais — mà không bao giờ
- Poursuivre un idéal sans jamais l'atteindretheo đuổi một lý tưởng mà không bao giờ đạt
Câu ví dụ với jamais
- Je ne l'avais jamais rencontrée auparavant. Trước dó tôi chưa bao giờ gặp bà ta.Tatoeba #136364
- Je ne le dirai jamais à personne. Tôi sẽ không nói điều này cho ai cả.Tatoeba #385846
- Il n'arrive jamais à l'heure. Anh ấy không bao giờ đến đúng giờ.Tatoeba #8742870
- T'as jamais cours ou quoi ? ! Bạn không bao giờ có lớp hay sao?Tatoeba #3245
- Je ne l'aurais jamais deviné. Tôi cũng không đoán được.Tatoeba #3417
- Mais tu ne m'as jamais dit ça ! Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!Tatoeba #3836
- As-tu dit que je ne pourrais jamais gagner ? Bạn vừa nói rằng tôi không thể thắng được à?Tatoeba #3853
- Il n'est jamais trop tard pour apprendre. Không bao giờ trễ quá để học hỏi.Tatoeba #3867
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ never; ever
Câu hỏi thường gặp
jamais nghĩa là gì?
jamais (phó từ, danh từ) nghĩa là không bao giờ, bao giờ, lúc nào, không khi nào cả.
jamais phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jamais (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.mɛ/.