TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jamais

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʒa.mɛ/ giọng máy của trình duyệt

jamais nghĩa là không bao giờ, bao giờ, lúc nào, không khi nào cả.

Nghĩa của jamais

Phó từ

  1. Không bao giờ.
    • Un amour jamais satisfaitmột mối tình không bao giờ thỏa mãn
    • Jamais de la vie!không đời nào!
  2. Bao giờ, lúc nào.
    • A-t-on jamais vu cela?có bao giờ ai đã thấy việc như thế chưa?
    • Si jamais je le revoisnếu lúc nào tôi gặp lại nó

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Không khi nào cả.

Cụm từ, thành ngữ với jamais

  • à jamais — mãi mãi
    • Être à jamais séparémãi mãi xa cách
  • ne...jamais — không bao giờ, chẳng bao giờ
    • Ne jamais boire de l'alcoolkhông bao giờ uống rượu
  • ne jamais que — bao giờ cũng chỉ
    • Il n'a jamais fait que s'amusernó bao giờ cũng chỉ chơi
  • plus que jamais — hơn bao giờ hết
  • pour jamais — xem pour
  • sans jamais — mà không bao giờ
    • Poursuivre un idéal sans jamais l'atteindretheo đuổi một lý tưởng mà không bao giờ đạt

Câu ví dụ với jamais

  • Je ne l'avais jamais rencontrée auparavant. Trước dó tôi chưa bao giờ gặp bà ta.Tatoeba #136364
  • Je ne le dirai jamais à personne. Tôi sẽ không nói điều này cho ai cả.Tatoeba #385846
  • Il n'arrive jamais à l'heure. Anh ấy không bao giờ đến đúng giờ.Tatoeba #8742870
  • T'as jamais cours ou quoi ? ! Bạn không bao giờ có lớp hay sao?Tatoeba #3245
  • Je ne l'aurais jamais deviné. Tôi cũng không đoán được.Tatoeba #3417
  • Mais tu ne m'as jamais dit ça ! Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!Tatoeba #3836
  • As-tu dit que je ne pourrais jamais gagner ? Bạn vừa nói rằng tôi không thể thắng được à?Tatoeba #3853
  • Il n'est jamais trop tard pour apprendre. Không bao giờ trễ quá để học hỏi.Tatoeba #3867

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ never; ever

Câu hỏi thường gặp

jamais nghĩa là gì?

jamais (phó từ, danh từ) nghĩa là không bao giờ, bao giờ, lúc nào, không khi nào cả.

jamais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jamais (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.mɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.