touloupe
danh từ giống cái (f)
/tu.lup/ giọng máy của trình duyệt
touloupe nghĩa là da cừu, áo da cừu.
Nghĩa của touloupe
Danh từ · giống cái
- Da cừu.
- Áo da cừu (của nông dân Nga).
Dạng từ của touloupe
Đi với mạo từ: une touloupe · la touloupe
| Số nhiều | touloupes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sheepskin (worn as a coat)
Câu hỏi thường gặp
touloupe nghĩa là gì?
touloupe (danh từ) nghĩa là da cừu, áo da cừu.
touloupe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của touloupe (giọng Pháp chuẩn): /tu.lup/.
touloupe là giống đực hay giống cái?
touloupe là danh từ giống cái (dùng với une, la).