TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

touloupe

danh từ giống cái (f)
/tu.lup/ giọng máy của trình duyệt

touloupe nghĩa là da cừu, áo da cừu.

Nghĩa của touloupe

Danh từ · giống cái

  1. Da cừu.
  2. Áo da cừu (của nông dân Nga).

Dạng từ của touloupe

Đi với mạo từ: une touloupe · la touloupe

Số nhiềutouloupes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sheepskin (worn as a coat)

Câu hỏi thường gặp

touloupe nghĩa là gì?

touloupe (danh từ) nghĩa là da cừu, áo da cừu.

touloupe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của touloupe (giọng Pháp chuẩn): /tu.lup/.

touloupe là giống đực hay giống cái?

touloupe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.